thượng mã

Học thuật
Thân thiện
thượng mã

Người kỵ sĩ thượng mã để bắt đầu cuộc hành trình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lên ngựa: Hành động trèo lên hoặc ngồi lên lưng ngựa để chuẩn bị cưỡi. Đây một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi từ biệt, chàng trai thượng mã phi nhanh về phía xa. (Sau khi từ biệt, chàng trai lên ngựa phi nhanh về phía xa.)
    • Theo nghi lễ , tướng quân phải thượng mã từ sân phía đông. (Theo nghi lễ , tướng quân phải lên ngựa từ sân phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thượng mã" trong thành ngữ "Thượng mã phong lưu": Chỉ phong thái ung dung, lịch lãm của người quân tử hoặc kẻ địa vị khi lên ngựa. Thành ngữ này thường dùng để ca ngợi khí chất.
    • Dáng thượng mã phong lưu của ông khiến mọi người đều nể phục. (Dáng lên ngựa phong lưu của ông khiến mọi người đều nể phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Lên ngựa (động từ): Cách nói thuần Việt, đồng nghĩa với "thượng mã", dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Túc (danh từ): Chỉ con ngựa đã được thắng yên cương, sẵn sàng để lên cưỡi.
Từ đồng nghĩa
  • Lên yên: Lên ngồi trên yên ngựa.
  • Bước lên ngựa: Hành động bước chân lên để ngồi lên lưng ngựa.
Thành ngữ liên quan
  • "Thượng mã an, hạ an": (Lên ngựa yên, xuống ngựa yên). Thành ngữ chúc tụng, cầu mong sự an toàn, bình an cho người đi đường, bắt đầu kết thúc chuyến đi đều suôn sẻ.
    • Tiễn ông lên đường, chúng tôi chỉ biết chúc "thượng mã an, hạ an". (Tiễn ông lên đường, chúng tôi chỉ biết chúc "lên ngựa yên, xuống ngựa yên".)
thượng mã

Người kỵ sĩ thượng mã để bắt đầu cuộc hành trình.

  1. Lên ngựa.

Từ gần giống

Từ chứa "thượng mã"